tháo tỏng
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Bệnh tiêu chảy: "tháo tỏng" chỉ tình trạng đi ngoài nhiều lần, phân lỏng, thường do rối loạn tiêu hóa hoặc nhiễm khuẩn.
- Trạng thái bị tiêu chảy: Dùng để mô tả việc cơ thể bài tiết phân lỏng liên tục, gây khó chịu.
Động từ (thông tục):
- Bị tiêu chảy: Hành động đi ngoài nhiều lần với phân lỏng.
- Thải ra một cách ồ ạt, không kiểm soát: Nghĩa bóng chỉ việc tuôn ra, phát ra liên tục và mất kiểm soát (thường dùng trong văn nói).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy bị tháo tỏng suốt cả ngày vì ăn đồ ôi. (Anh ấy bị tiêu chảy liên tục do ăn đồ hỏng.)
- Tháo tỏng là bệnh thường gặp ở trẻ em vào mùa hè. (Tiêu chảy là bệnh phổ biến ở trẻ em mùa nóng.)
Động từ:
- Tôi tháo tỏng mấy lần sau khi uống thuốc nhuận tràng. (Tôi đi ngoài phân lỏng nhiều lần sau khi uống thuốc xổ.)
- Cái vòi nước hỏng tháo tỏng nước ra khắp sàn. (Cái vòi nước hỏng phun nước ra ồ ạt khắp sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tháo tỏng" (nghĩa bóng): chỉ sự tuôn ra, phát ra dồn dập, không kiểm soát.
- Cô ấy tháo tỏng hết nỗi lòng với tôi. (Cô ấy kể lể, trút bỏ hết tâm sự một cách ào ạt.)
- Bọn trẻ tháo tỏng ra ngoài sau giờ học. (Bọn trẻ ùa ra ngoài ồ ạt sau giờ học.)
Biến thể và từ gần giống
Tiêu chảy (danh từ): bệnh đi ngoài phân lỏng — từ chính thức, lịch sự hơn "tháo tỏng".
- Bệnh nhân bị tiêu chảy cấp. (Người bệnh bị tiêu chảy nghiêm trọng.)
Ỉa chảy (động từ, thông tục): đi ngoài phân lỏng — đồng nghĩa với "tháo tỏng", nhưng thô tục hơn.
- Đừng ăn đồ sống kẻo ỉa chảy. (Đừng ăn đồ sống nếu không muốn bị tiêu chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Đi ngoài (động từ): hành động đại tiện (trung tính).
- Lỏng bụng (tính từ): trạng thái bụng yếu, dễ đi ngoài.
- Tả (danh từ, y học): bệnh tiêu chảy (thường dùng trong từ ghép "bệnh tả").
- Dịch tả gây tháo tỏng hàng loạt. (Dịch tả gây tiêu chảy trên diện rộng.)
Thành ngữ liên quan
- Tháo tỏng như vỡ đê: tiêu chảy dữ dội, không ngừng.
- Sau bữa nhậu, anh ta tháo tỏng như vỡ đê. (Sau bữa nhậu, anh ta bị tiêu chảy nặng.)